Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Xinyu

Qingdao HainiuTiền đạoCHN
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Liu Xinyu là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Hainiu.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
6Đá chính
631Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1344770008070%38%006,38
Cúp FA Trung Quốc2026—2215400000——006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/86 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/49 (38%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Xinyu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenB 0-433000006/622/5—6,31
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 0-378000006/1104/6—6,41
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-274001009/1402/9—6,14
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Wuhan Three TownsB 1-525000002/501/1—6,37
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortB 1-262002029/1002/6—6,65
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-328002003/411/2—6,73
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 0-1dự bị00000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastB 0-223001005/511/3—6,44
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-210000002/211/3—6,28
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-46400000—0——5,90
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com