
Liu Xiaolong là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
952Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
952Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 13 | 10 | 862 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 862 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/191 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/79 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 36
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 0 | 5/13 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangdong Guangzhou Power | B 1-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 4/8 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 3/4 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | T 5-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 19/25 | 1 | 4/6 | — | 8,11 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 22/23 | 0 | 3/7 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 5/11 | — | 6,26 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 6,49 |