Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liu Weiguo

Dalian YingboThủ mônCHN
34Tuổi
198Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Liu Weiguo là thủ môn 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.

Tiểu sử Liu Weiguo

Liu Weiguo là thủ môn người China, 34 tuổi, hiện thi đấu cho Dalian Yingbo. Ở mùa 2026, thủ môn có 17 trận ra sân với 1520 phút thi đấu, 41 lần cứu thua và điểm trung bình 6,54. Cao 198 cm, nặng 90 kg, sinh ngày 03/05/1992 và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 150 nghìn € vào năm 2019. Ngày 23/01/2026, cầu thủ chuyển từ Liaoning Tieren sang Dalian Yingbo.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.610Phút
42Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—17171.53040193464%71%006,52
Cúp FA Trung Quốc2026—108021137%—006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.530 phút · điểm TB 6,52

Thủ môn

Cứu thua
40
Đấm bóng
19
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
16

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
34
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
211/328 (64%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
41/155 (26%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/27 (37%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/26 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liu Weiguo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-1901309/2202/2—6,23
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastT 4-09020110/210——6,56
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1901008/140——6,18
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 1-08021110/270——6,61
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-19020115/240——6,25
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 1-09020312/2102/2—6,66
19/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-19041119/3600/2—6,98
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 1-39060112/3001/2—6,59
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-09010110/1401/1—6,72
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-19025214/1801/1—6,82

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 125 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/20121925 nghìn €
05/05/201321150 nghìn €
29/06/201321125 nghìn €
21/07/201321100 nghìn €
16/04/20142175 nghìn €
03/11/20142250 nghìn €
04/06/201523100 nghìn €
31/10/20152375 nghìn €
19/06/20162475 nghìn €
19/11/20162450 nghìn €
04/03/20172450 nghìn €
24/11/201725100 nghìn €
20/03/20192675 nghìn €
04/09/201927150 nghìn €
26/12/201927150 nghìn €
25/12/202028125 nghìn €
22/08/202129125 nghìn €
16/01/202229100 nghìn €
12/01/202330100 nghìn €
21/06/20233175 nghìn €
27/11/20233175 nghìn €
16/06/20243275 nghìn €
02/12/20243275 nghìn €
22/06/20253375 nghìn €
08/12/20253375 nghìn €
07/06/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/01/2026Liaoning TierenDalian YingboChuyển nhượng—
09/02/2024Chongqing TonglianglongLiaoning TierenChuyển nhượng—
17/04/2023Changchun YataiChongqing TonglianglongChuyển nhượng—
07/04/2022Guangzhou FC(1993-2025)Changchun YataiChuyển nhượng—
31/12/2019Guangzhou FC ReservesGuangzhou FC(1993-2025)Chuyển nhượng—
30/12/2019Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
27/02/2019Guangzhou FC ReservesInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
30/12/2017Yinchuan Helanshan(2013-2020)Guangzhou FC ReservesCho mượn—
22/06/2017Guangzhou FC ReservesYinchuan Helanshan(2013-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2016Guangzhou FC(1993-2025)Guangzhou FC ReservesChuyển nhượng—
30/12/2016Liaoning FC(1995-2020)Guangzhou FC(1993-2025)Cho mượn—
24/02/2016Guangzhou FC(1993-2025)Liaoning FC(1995-2020)Chuyển nhượng—
09/07/2015Dalian Professional(2009-2024)Guangzhou FC(1993-2025)Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/11/2011Shandong TaishanDalian Professional(2009-2024)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 229
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 346
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com