Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lisandro Magallán

Velez SarsfieldHậu vệARG
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lisandro Magallán là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Velez Sarsfield.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.307Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—25242.1270017181%68%306,77
Copa Argentina2026—221800000086%—006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.127 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
830/1016 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
72/187 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
14
Phá bóng
151
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/131 (68%)
Không chiến thắng / thua
46 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
201
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/37 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lisandro Magallán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 1-0900000164/7125/6—7,89
13/10/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 0-2900010054/6436/9—6,61
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseH 2-2900011032/3925/7—6,51
21/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 3-2900000153/5812/3—6,87
12/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético Newell's Old BoysH 1-131000004/902/2—6,44
06/09/2026VĐQG Argentinavs Estudiantes La PlataT 1-0dự bị00000—0———
03/09/2026Copa Argentinavs Boca JuniorsH 0-0900000032/370——6,87
30/08/2026VĐQG Argentina@ Deportivo RiestraH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Argentina@ River PlateH 2-2900000039/5047/10—6,39
18/08/2026VĐQG Argentinavs Defensa Y JusticiaH 1-1900000026/4038/8—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 500 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20102026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20101775 nghìn €
29/06/201117200 nghìn €
01/08/201218500 nghìn €
10/01/201521800 nghìn €
13/07/201521800 nghìn €
05/02/201622800 nghìn €
07/08/2016221,5 triệu €
12/02/2017231,2 triệu €
08/10/2017242,0 triệu €
07/05/2018244,5 triệu €
17/12/2018256,0 triệu €
11/06/2019256,0 triệu €
19/12/2019266,0 triệu €
07/04/2020264,8 triệu €
28/10/2020274,5 triệu €
28/12/2020273,5 triệu €
22/03/2021272,8 triệu €
02/06/2021272,5 triệu €
05/01/2022282,5 triệu €
11/04/2022282,5 triệu €
10/11/2022292,5 triệu €
22/03/2023292,0 triệu €
12/06/2023291,8 triệu €
28/12/2023301,8 triệu €
13/06/2024301,8 triệu €
10/12/2024311,8 triệu €
25/05/2025311,5 triệu €
16/12/2025321,2 triệu €
21/05/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2025Pumas U.N.A.M.Velez SarsfieldChuyển nhượng—
30/06/2023Elche CFPumas U.N.A.M.Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
04/01/2023AFC AjaxElche CFChuyển nhượng—
29/06/2022AnderlechtAFC AjaxCho mượn—
30/08/2021AFC AjaxAnderlechtChuyển nhượng—
29/06/2021CrotoneAFC AjaxCho mượn—
02/09/2020AFC AjaxCrotoneChuyển nhượng—
19/07/2020Deportivo AlavésAFC AjaxCho mượn—
01/09/2019AFC AjaxDeportivo AlavésChuyển nhượng—
31/12/2018Boca JuniorsAFC AjaxHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2016Defensa Y JusticiaBoca JuniorsCho mượn—
02/02/2016Boca JuniorsDefensa Y JusticiaChuyển nhượng—
29/06/2014CA Rosario CentralBoca JuniorsCho mượn—
25/07/2013Boca JuniorsCA Rosario CentralChuyển nhượng—
24/07/2012Gimnasia La PlataBoca JuniorsHết hạn mượn 1.14M €1,1 triệu €
30/06/2010Gimnasia y Esgrima de Jujuy U20Gimnasia La PlataChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh78
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com