Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lirim Kastrati

Kauno ZalgirisHậu vệ
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Lirim Kastrati là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Kauno Zalgiris.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lirim Kastrati · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-4dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Besiktas JKT 1-0dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Besiktas JKB 0-345000007/1024/6—6,43
19/04/2026VĐQG Hungaryvs Debreceni VSCB 0-5550000022/2733/6—5,50
11/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 1-3770000016/2657/13V5,41
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 1-2900000025/36511/15—6,60
21/03/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/20161750 nghìn €
25/06/20171850 nghìn €
29/06/20181950 nghìn €
13/06/201920200 nghìn €
17/02/202021100 nghìn €
27/07/202021100 nghìn €
23/01/202121200 nghìn €
31/05/202122350 nghìn €
10/10/202122450 nghìn €
06/01/202222450 nghìn €
06/06/202223450 nghìn €
10/10/202223400 nghìn €
21/02/202324300 nghìn €
06/06/202324350 nghìn €
21/12/202324350 nghìn €
27/03/202425300 nghìn €
06/06/202425250 nghìn €
08/12/202425350 nghìn €
05/06/202526350 nghìn €
18/05/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Diosgyor VTKKauno ZalgirisChuyển nhượng—
14/01/2026—Diosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2025Widzew lodzFree playerTrở lại—
27/01/2024Ujpest FCWidzew lodzChuyển nhượng—
06/08/2020Bologna U19Ujpest FCChuyển nhượng—
24/07/2018AS Roma U20Bologna U19Chuyển nhượng—
30/06/2016AS Roma U17AS Roma U20Chuyển nhượng—
30/06/2015AS Rom YouthAS Roma U17Chuyển nhượng—
30/06/2013San Paolo PadovaAS Rom YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com