Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liridon Latifi

Kyzylzhar PetropavlovskTiền đạoALB
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Liridon Latifi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.

Tiểu sử Liridon Latifi

Liridon Latifi là tiền đạo của Kyzylzhar Petropavlovsk, mang quốc tịch Albania và 32 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 3 bàn trong 11 trận ra sân tại Kazakhstan Premier League, với 896 phút thi đấu. Cao 180 cm và thuận hai chân, cầu thủ có giá trị thị trường 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 825 nghìn € (2017). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 01/07/2026 khi chuyển từ Shkendija Tetovo đến Kyzylzhar Petropavlovsk, và hợp đồng có hạn đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
986Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
328Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—121198631000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 986 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liridon Latifi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/02/2026Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-4770040014/1511/5V5,79
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ AEK LarnacaB 0-1530000011/1637/12Đ5,89
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs Slovan BratislavaT 2-0870052014/2228/18V6,33
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ FC DritaB 0-1900030013/1717/13—6,42
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-169102209/1508/13—7,96
23/10/2025Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneT 1-045000016/801/3—6,92
02/10/2025Cúp C3 châu Âu@ Rayo VallecanoB 0-266000004/1015/7—5,66
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Ludogorets RazgradB 1-289003005/1301/11V5,64
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Ludogorets RazgradT 2-172111111/10——8,00
12/08/2025Cúp C1 châu Âu@ QarabagB 1-54500000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 675 nghìn €2017: 825 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201521250 nghìn €
26/11/201521650 nghìn €
06/03/201622675 nghìn €
13/06/201723825 nghìn €
02/10/201723750 nghìn €
14/03/201824450 nghìn €
04/01/201924350 nghìn €
24/04/201925300 nghìn €
10/12/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
22/10/202026300 nghìn €
23/01/202126200 nghìn €
31/05/202127100 nghìn €
17/11/202127275 nghìn €
27/03/202228350 nghìn €
28/05/202228350 nghìn €
27/10/202228300 nghìn €
15/05/202329250 nghìn €
25/10/202329250 nghìn €
28/12/202329250 nghìn €
26/05/202430200 nghìn €
16/10/202430150 nghìn €
16/12/202430150 nghìn €
22/05/202531200 nghìn €
19/10/202531225 nghìn €
17/12/202531300 nghìn €
10/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 825 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Shkendija TetovoKyzylzhar PetropavlovskChuyển nhượng—
30/08/2024KF TiranaShkendija TetovoChuyển nhượng—
30/06/2023Vllaznia ShkoderKF TiranaChuyển nhượng—
30/06/2021Puskas Akademia FCVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
11/07/2020Sheriff TiraspolPuskas Akademia FCCho mượn—
01/07/2019Puskas Akademia FCSheriff TiraspolChuyển nhượng—
24/08/2017Skenderbeu KorcaPuskas Akademia FCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
21/07/2016KS Perparimi KukesiSkenderbeu KorcaCho mượn—
07/07/2016Skenderbeu KorcaKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
31/12/2014PrishtinaSkenderbeu KorcaHết hạn mượn 0.02M €20 nghìn €
31/12/2011KF Flamurtari Pristina(KOS)PrishtinaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com