
linus ronnberg là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Aarhus Fremad.
Tiểu sử linus ronnberg
linus ronnberg là tiền đạo người Finland, 23 tuổi, thuộc câu lạc bộ Aarhus Fremad. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 125 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 4,57, gồm 2 trận tại Danish Cup và 5 trận tại Danish 1st Division. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2022, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ chuyển đến Aarhus Fremad từ Zaglebie Sosnowiec vào ngày 28/07/2026, và chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 0% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 67 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/11 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/14 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs Esbjerg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Danish 1st Division | @ AB Akademisk | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Horsholm-Usserod IK | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Danish 1st Division | vs Vejle | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,69 |
| 22/08/2026 | Danish 1st Division | @ Fredericia | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/5 | — | 6,66 |
| 15/08/2026 | Danish 1st Division | @ Hillerod Fodbold | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/6 | — | 6,17 |
| 08/08/2026 | Danish 1st Division | vs Herfolge Boldklub Koge | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Danish 1st Division | vs Aalborg | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/08/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/06/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/11/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/03/2024 | 21 | — |
| 09/05/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 09/07/2024 | 21 | — |
| 01/10/2026 | 23 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Zaglebie Sosnowiec | Aarhus Fremad | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | JaPS | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2024 | TPS Turku | JaPS | Chuyển nhượng | — |
| 21/03/2022 | Ilves Tampere | TPS Turku | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Inter Turku U19 | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật45
- Tư duy70
- Sức mạnh32
- Thể lực28