
Linus Obexer là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Aarau.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
670Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
670Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 645 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 76% | 47% | 1 | 0 | 6,89 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 645 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/244 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/35 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/69 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 26
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/31 | 2 | 4/4 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 2 | 6/13 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 2-2 | 77 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/32 | 1 | 5/9 | — | 8,00 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 3-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ FC Wil 1900 | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 4/13 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Neuchatel Xamax | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 5 | 7/11 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Yverdon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/47 | 1 | 1/5 | — | 6,53 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 0 | 4/9 | V | 7,40 |
| 22/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | H 1-1 | 105 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 31/43 | 7 | 12/18 | Đ | 6,40 |
| 19/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/24 | 1 | 4/7 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/10/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/07/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/06/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực45