Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lindrit Kamberi

FC ZurichHậu vệSUI
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Lindrit Kamberi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Zurich.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
900Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—101090020013686%71%106,97
Switzerland Cup2026-2027—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
361/419 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/74 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
22
Phá bóng
99
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/84 (71%)
Không chiến thắng / thua
34 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lindrit Kamberi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 4-2900020038/4326/8—7,03
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC SionH 1-1900010161/6502/4—7,13
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 2-1900000120/2927/8—6,57
06/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperH 2-2900011029/35511/17—6,84
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs Young BoysB 2-4901022050/5856/7—7,37
29/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 3-2901021034/3826/9—7,76
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893B 1-2900032025/3038/10V6,76
15/08/2026Switzerland Cup@ FC TuggenT 2-1dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoB 0-5900000045/4803/4—6,04
01/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 2-1900010035/4505/9—7,03
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com