
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,7 triệu €Giá trị
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bursaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
886Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
443Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 886 | 2 | 0 | 3 | 23 | 10 | 84% | 47% | 1 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 886 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 10/23
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/428 (84%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 6/35 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/29 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/88 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 41
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | vs Pendikspor | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 51/60 | 2 | 4/10 | — | 7,70 |
| 16/10/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/61 | 2 | 3/7 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 6/8 | — | 5,93 |
| 14/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 15/24 | 3 | 8/18 | — | 7,94 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 2 | 5/11 | — | 6,39 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 48/54 | 2 | 5/8 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/36 | 2 | 3/8 | V | 6,43 |
| 22/08/2026 | Turkish First League | @ Karagumruk | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 5 | 50/59 | 2 | 4/9 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | vs Iğdır FK | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/38 | 1 | 3/5 | — | 6,85 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | T 2-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37/40 | 0 | 1/5 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 16 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 17 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 17 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 18 | 750 nghìn € |
| 02/09/2017 | 18 | 500 nghìn € |
| 04/02/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/02/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/10/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 625 nghìn € |
| 16/08/2020 | 21 | 2,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 1,6 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/03/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 23 | 6,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 24 | 6,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 24 | 5,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 24 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 3,3 triệu € |
| 27/03/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 27 | 2,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Alverca | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Fenerbahce | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hull City | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Fenerbahce | Hull City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Red Bull Bragantino | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 07/02/2024 | Fenerbahce | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Santa Clara | Fenerbahce | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2019 | Grêmio - RS | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | America MG | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 02/09/2018 | Grêmio - RS | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Caykur Rizespor | Grêmio - RS | Cho mượn | — |
| 04/09/2017 | Grêmio - RS | Caykur Rizespor | Chuyển nhượng 0.42M € | 420 nghìn € |
| 31/01/2015 | Gremio FBPA U20 | Grêmio - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật62
- Tư duy55
- Sức mạnh48
- Thể lực54