
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
2,7 triệu €Giá trị
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bursaspor.
Tiểu sử Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Lincoln Henrique Oliveira dos Santos là tiền vệ của Bursaspor, quốc tịch Brazil, 27 tuổi, cao 177 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Lincoln Henrique Oliveira dos Santos có 10 trận, 2 bàn và 3 kiến tạo trong 886 phút thi đấu tại Turkish First League. Giá trị thị trường hiện là 2,7 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 6,0 triệu € vào năm 2023. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Alverca sang Bursaspor, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
971Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 971 | 3 | 0 | 6 | 26 | 11 | 84% | 47% | 3 | 1 | 7,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/477 (84%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 7/40 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/35 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/95 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 45
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 26/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Ankara Keciorengucu | T 4-2 | 85 | 1 | 3 | 3 | 1 | 8 | 43/49 | 2 | 3/7 | Đ | 8,51 |
| 20/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Pendikspor | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 51/60 | 2 | 4/10 | — | 7,70 |
| 16/10/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Muglaspor | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/61 | 2 | 3/7 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Batman Petrolspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/20 | 2 | 6/8 | — | 5,93 |
| 14/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Esenler Erokspor | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 15/24 | 3 | 8/18 | — | 7,94 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Manisa Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/37 | 2 | 5/11 | — | 6,39 |
| 04/09/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Istanbulspor | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 48/54 | 2 | 5/8 | — | 7,70 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Kayserispor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 31/36 | 2 | 3/8 | V | 6,43 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | @ Karagumruk | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 5 | 50/59 | 2 | 4/9 | — | 7,70 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ | vs Iğdır FK | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/38 | 1 | 3/5 | — | 6,85 |