
Liao Jintao là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
27Đá chính
2.221Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2221Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 26 | 25 | 1.981 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 80% | 50% | 4 | 0 | 6,43 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 2 | 240 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 60% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.981 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 652/805 (80%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/72 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/57
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 104/205 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 80
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/17 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | T 4-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/23 | 0 | 2/5 | V | 6,78 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/39 | 2 | 6/13 | — | 6,47 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 3/5 | — | 6,33 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/35 | 2 | 4/8 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 0 | 1/4 | — | 6,84 |
| 19/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 0/3 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 3 | 8/11 | — | 6,26 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 2 | 6/9 | — | 6,39 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 2-3 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 2/4 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 06/06/2022 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 325 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Guangzhou FC(1993-2025) | Dalian Yingbo | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2023 | Kunshan FC(2014-2023) | Guangzhou FC(1993-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2022 | Guangzhou FC U21 | Kunshan FC(2014-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Guangzhou FC Reserves | Guangzhou FC U21 | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Wuhan Three Towns | Guangzhou FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2019 | Guangzhou Evergrande U19 | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực49