
Liao Chengjian là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
17Đá chính
1.354Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 21 | 16 | 1.264 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 84% | 43% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.264 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/502 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/50 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/86 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 35
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 5-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/32 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 2 | 2/3 | — | 7,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/07/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/04/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/12/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/11/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/06/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 125 nghìn € |
| 22/08/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Changchun Yatai | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 27/04/2022 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Dingnan United | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Dingnan United | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Dingnan United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Cho mượn | — |
| 22/07/2014 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Shanghai Shenxin Reserves | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Shanghai Zobon | Shanghai Shenxin Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh41
- Thể lực40