Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liam Mandeville

ChesterfieldTiền vệENG
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Liam Mandeville là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Chesterfield.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
5Đá chính
544Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
544Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—12443411011382%47%106,33
Cúp EFL2026-2027—11900001083%72%006,97
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10200000094%66%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/219 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/29 (17%)
Chuyền dài chính xác
20/28 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/51 (47%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/43 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/17 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liam Mandeville · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedH 1-121001009/1314/6—6,12
17/10/2026Hạng Tư Anh@ Port ValeB 0-111000005/601/3—6,25
10/10/2026Hạng Tư Anh@ Crawley TownH 2-2400000—0——6,00
03/10/2026Hạng Tư Anhvs Tranmere RoversT 4-22000002/200/1—5,96
26/09/2026Hạng Tư Anh@ Cheltenham TownB 1-2120010013/140——6,02
23/09/2026Cúp EFLvs Port ValeH 1-1900010236/4348/11—6,97
19/09/2026Hạng Tư Anhvs York CityT 2-019000018/912/3—7,01
12/09/2026Hạng Tư Anh@ Oldham AthleticT 2-120001009/1101/1—6,45
05/09/2026Hạng Tư Anhvs BarnetH 3-3580020026/3203/6—6,06
02/09/2026Hạng Tư Anhvs GillinghamH 1-1900042339/4714/11—6,87
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com