
Li Xin là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian Juxing Shengheng.
Tiểu sử Li Xin
Li Xin là tiền vệ người China, 34 tuổi, hiện khoác áo Dalian Juxing Shengheng. Thân hình cao 180 cm, nặng 65 kg. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 75 nghìn € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 19/07/2026, từ Shanghai Second đến Dalian Juxing Shengheng. Trước đó, ngày 30/12/2025, đã có đợt cho mượn từ Changchun Xidu sang Guizhou Guiyang Athletic.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 06/06/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 2/4 | — | 6,17 |
| 10/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |
| 04/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 36/39 | 1 | 4/10 | — | 8,18 |
| 29/04/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 5/8 | V | 6,43 |
| 24/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/04/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/19 | 0 | 0/4 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 24/11/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 75 nghìn € |
| 29/12/2020 | 29 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 29 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 30 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 31 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 32 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 32 | 25 nghìn € |
| 26/09/2024 | 32 | — |
| 22/06/2025 | 33 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Shanghai Second | Dalian Juxing Shengheng | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2026 | Guizhou Guiyang Athletic | Shanghai Second | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Changchun Xidu | Guizhou Guiyang Athletic | Cho mượn | — |
| 22/06/2025 | Guizhou Guiyang Athletic | Changchun Xidu | Chuyển nhượng 0.00727M € | 7 nghìn € |
| 11/07/2024 | Ningbo Professional Football Club | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2022 | Qingdao Hainiu | Ningbo Professional Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Jilin Baijia FC(2011-2020) | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/03/2018 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Jilin Baijia FC(2011-2020) | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/12/2017 | Jilin Baijia FC(2011-2020) | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Cho mượn | — |
| 28/06/2017 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Jilin Baijia FC(2011-2020) | Chuyển nhượng | — |