
Li Songyi là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Shenhua.
Tiểu sử Li Songyi
Li Songyi thi đấu ở vị trí Hậu vệ cho Shanghai Shenhua và mang quốc tịch China, hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm và nặng 71 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận với tổng cộng 60 phút, điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 150 nghìn € (2022). Cầu thủ được chuyển đến Shanghai Shenhua từ Yunnan Yukun vào ngày 03/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | — | 0 | 0 | 6,65 |
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 7,02 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/34 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Tampines Rovers FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/34 | 0 | — | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/66 | 3 | 5/11 | V | 6,65 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/50 | 1 | 2/4 | — | 6,11 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chengdu Rongcheng | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 1/4 | — | 6,28 |
| 18/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 4/7 | V | 6,05 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/31 | 2 | 5/9 | — | 6,64 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 1 | 2/6 | — | 7,36 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 2/4 | V | 5,83 |
| 25/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |