Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Li Ang

Wuhan Three TownsHậu vệCHN
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Li Ang là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
933Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
933Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—11109331008288%65%216,82
Cúp FA Trung Quốc2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 933 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
434/489 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/78 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
14
Phá bóng
50
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/60 (65%)
Không chiến thắng / thua
27 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Li Ang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaB 1-3900020064/7013/5—6,58
18/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 1-4860000053/5803/6Đ5,14
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 1-1900000025/3003/4—6,95
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 2-2900000040/4337/9—7,07
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 5-1830000017/2303/3—6,58
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerH 0-0900020052/5715/7—6,85
14/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 2-3900010036/4313/6V5,93
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengH 1-1881021036/4102/4V7,61
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 1-0900000035/3903/3—7,89
18/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 2-0900011068/7306/8—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 275 nghìn €2014: 325 nghìn €2015: 275 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20132025 nghìn €
16/04/201420100 nghìn €
06/07/201420200 nghìn €
08/09/201420275 nghìn €
03/11/201421325 nghìn €
04/06/201521275 nghìn €
31/10/201522200 nghìn €
23/05/201622350 nghìn €
19/06/201622350 nghìn €
19/11/201623450 nghìn €
04/03/201723450 nghìn €
18/06/201723400 nghìn €
30/11/201724300 nghìn €
04/06/201824300 nghìn €
08/12/201825350 nghìn €
04/09/201925400 nghìn €
26/12/201926650 nghìn €
07/04/202026525 nghìn €
25/12/202027725 nghìn €
22/08/202127800 nghìn €
16/01/202228650 nghìn €
27/05/202228400 nghìn €
12/01/202329500 nghìn €
25/06/202329400 nghìn €
13/12/202330300 nghìn €
03/06/202430200 nghìn €
10/12/202431200 nghìn €
18/06/202531200 nghìn €
16/12/202532125 nghìn €
07/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2026Wuhan Three TownsDalian YingboCho mượn—
24/06/2026Dalian YingboWuhan Three TownsChuyển nhượng 0.1548M €154 nghìn €
19/01/2026Shanghai PortDalian YingboChuyển nhượng—
11/03/2021Jiangsu Suning FC(1994-2021)Shanghai PortChuyển nhượng—
31/12/2013Jiangsu Suning U19Jiangsu Suning FC(1994-2021)Chuyển nhượng—
31/12/2012Jiangsu FAJiangsu Suning U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh71
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com