
Levent Gülen là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Langenthal.
Tiểu sử Levent Gülen
Levent Gülen là hậu vệ thi đấu cho Langenthal, mang quốc tịch Switzerland, và hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 24/02/1994, cao 180 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận của anh là 1,3 triệu € (2017), còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027. Gần nhất, anh chuyển đến Langenthal từ Sanliurfaspor vào ngày 21/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/04/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/06/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 16/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/01/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/07/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/09/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/12/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 17/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/07/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 09/01/2017 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2017 | 23 | 1,3 triệu € |
| 11/02/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/01/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 03/10/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/01/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 31/10/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 08/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/01/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/08/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Sanliurfaspor | Langenthal | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | LKS Lodz | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Miedz Legnica | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Volos NPS | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Ankaraspor FK | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Free player | Ankaraspor FK | Chuyển nhượng | — |
| 25/03/2020 | Kayserispor | Free player | Trở lại | — |
| 16/08/2016 | Grasshopper | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Vaduz | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 08/02/2016 | Grasshopper | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Kayserispor | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 07/01/2014 | Grasshopper | Kayserispor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Grasshoppers U21 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Grasshopper U18 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |