
Leonel Picco là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Remo - PA.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
21Đá chính
1.539Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
513Phút/bàn
5/20Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 28 | 17 | 1.348 | 2 | 0 | 1 | 17 | 4 | 85% | 54% | 2 | 0 | 6,45 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 2 | 191 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 78% | 40% | 1 | 0 | 6,65 |
| Brazilian Copa Verde | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.348 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 472/554 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 30
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/136 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 52
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/71 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 2/2 | — | 6,39 |
| 11/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 2/2 | — | 6,62 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | vs Grêmio - RS | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 46/49 | 3 | 4/7 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/54 | 3 | 5/9 | — | 6,05 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 3/6 | — | 6,64 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/27 | 3 | 5/8 | — | 6,68 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/24 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,10 |
| 18/08/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/1 | — | 6,80 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/4 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 23 | 325 nghìn € |
| 25/10/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh67
- Thể lực58