
Leonardo Navacchio
Thủ mônBRA
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Leonardo Navacchio là thủ môn 33 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persebaya Surabaya | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Arema FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 11/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Madura United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 06/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/12/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/05/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/12/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/05/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/07/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 06/02/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/06/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/01/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 06/06/2019 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/12/2019 | 27 | 175 nghìn € |
| 01/11/2020 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 31/03/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/12/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 26/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2024 | CD Tondela | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | SCU Torreense | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2022 | Portimonense | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SC Covilha | Portimonense | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | Portimonense | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2020 | Penafiel | Portimonense | Cho mượn | — |
| 02/07/2019 | Portimonense | Penafiel | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2015 | São Paulo - SP | Portimonense | Chuyển nhượng | — |
| 07/05/2015 | America FC Natal RN | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | São Paulo - SP | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2014 | Osasco Sporting | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 28/02/2014 | São Paulo - SP | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | Sertãozinho Futebol Clube (SP) | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 31/05/2013 | São Paulo - SP | Sertãozinho Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Sao Paulo U20 | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực24
- Chỉ số 153
- Chỉ số 229
- Chỉ số 453
- Chỉ số 344