
Leonardo Gil là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CA Huracan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
24Đá chính
2.138Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2138Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 30 | 24 | 2.085 | 1 | 0 | 2 | 17 | 6 | 80% | 53% | 5 | 0 | 6,68 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 25% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.085 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/53
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 951/1175 (80%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 25/94 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/93 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/55
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 136/254 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 105 / 71
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 367
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 53
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 24/27 | 0 | 1/5 | V | 6,52 |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 5,99 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 29/37 | 0 | 2/4 | — | 7,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 4/8 | — | 6,45 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 5,81 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Belgrano | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 2 | 3/11 | — | 5,89 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 2 | 2/3 | — | 6,94 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,01 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/56 | 5 | 7/12 | — | 7,20 |
| 04/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | H 0-0 | 96 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 69/81 | 7 | 9/9 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/01/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 1,2 triệu € |
| 05/02/2016 | 24 | 1,4 triệu € |
| 07/08/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/02/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 08/10/2017 | 26 | 2,8 triệu € |
| 07/05/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 3,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 28 | 3,8 triệu € |
| 04/12/2019 | 28 | 3,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 10/09/2020 | 29 | 2,7 triệu € |
| 08/02/2021 | 29 | 2,3 triệu € |
| 21/10/2021 | 30 | 2,3 triệu € |
| 27/03/2022 | 30 | 1,8 triệu € |
| 15/06/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 14/11/2022 | 31 | 1,7 triệu € |
| 03/04/2023 | 31 | 1,7 triệu € |
| 19/07/2023 | 32 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 32 | 1,2 triệu € |
| 28/03/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 750 nghìn € |
| 18/09/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/11/2024 | 33 | 550 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 34 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 34 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2025 | Colo Colo | CA Huracan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Al Ittihad | Colo Colo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | Colo Colo | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 18/03/2021 | Al Ittihad | Colo Colo | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2021 | Vasco da Gama Saf - RJ | Al Ittihad | Cho mượn | — |
| 10/10/2020 | Al Ittihad | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CA Rosario Central | Al Ittihad | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 28/07/2017 | Estudiantes La Plata | CA Rosario Central | Hết hạn mượn 0.95M € | 950 nghìn € |
| 29/06/2017 | Talleres Cordoba | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 14/07/2016 | Estudiantes La Plata | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | Olimpo Bahia Blanca | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2013 | Comisión de Actividades Infantiles | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Olimpo Bahia Blanca | Comisión de Actividades Infantiles | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | Comisión de Actividades Infantiles | Olimpo Bahia Blanca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Comisión de Actividades Infantiles U19 | Comisión de Actividades Infantiles | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật69
- Tư duy57
- Sức mạnh50
- Thể lực46