Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leonardo Gil

CA HuracanTiền vệCHI
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Leonardo Gil là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CA Huracan.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
24Đá chính
2.138Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2138Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—30242.08510217680%53%506,68
Copa Argentina2026—20530002181%25%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.085 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/53
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
951/1175 (80%)
Chuyền quyết định
48
Tạt bóng chính xác
25/94 (26%)
Chuyền dài chính xác
44/93 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/55
Cắt bóng
12
Phá bóng
29
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
136/254 (53%)
Không chiến thắng / thua
25 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
105 / 71
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
367
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
53

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 53 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/33 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leonardo Gil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataB 1-2530010324/2701/5V6,52
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralB 0-2120000011/110——5,99
05/10/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 1-0750010329/3702/4—7,40
20/09/2026VĐQG Argentina@ River PlateT 2-1750010015/2214/8—6,45
14/09/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 2-15000002/411/2—5,81
05/09/2026VĐQG Argentina@ BelgranoH 1-1680000119/2523/11—5,89
30/08/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)H 1-1250000124/2622/3—6,94
17/08/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninB 0-29000005/501/1—6,01
10/08/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoT 2-0900000344/5657/12—7,20
04/08/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanH 0-0960010469/8179/9—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 1,2 triệu €2016: 1,4 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 2,8 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,8 triệu €2019: 3,8 triệu €2019: 3,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2021: 2,3 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 375 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201422500 nghìn €
09/01/201523700 nghìn €
13/07/2015241,2 triệu €
05/02/2016241,4 triệu €
07/08/2016251,0 triệu €
12/02/2017251,2 triệu €
08/10/2017262,8 triệu €
07/05/2018263,5 triệu €
17/12/2018273,8 triệu €
05/08/2019283,8 triệu €
04/12/2019283,8 triệu €
07/04/2020283,0 triệu €
10/09/2020292,7 triệu €
08/02/2021292,3 triệu €
21/10/2021302,3 triệu €
27/03/2022301,8 triệu €
15/06/2022311,5 triệu €
14/11/2022311,7 triệu €
03/04/2023311,7 triệu €
19/07/2023321,5 triệu €
12/12/2023321,2 triệu €
28/03/202432900 nghìn €
12/06/202433750 nghìn €
18/09/202433600 nghìn €
11/11/202433550 nghìn €
01/06/202534500 nghìn €
16/12/202534450 nghìn €
21/05/202634375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2025Colo ColoCA HuracanChuyển nhượng—
31/12/2021Al IttihadColo ColoHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/12/2021Colo ColoAl IttihadCho mượn—
18/03/2021Al IttihadColo ColoChuyển nhượng—
17/03/2021Vasco da Gama Saf - RJAl IttihadCho mượn—
10/10/2020Al IttihadVasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—
31/12/2019CA Rosario CentralAl IttihadHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
28/07/2017Estudiantes La PlataCA Rosario CentralHết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
29/06/2017Talleres CordobaEstudiantes La PlataCho mượn—
14/07/2016Estudiantes La PlataTalleres CordobaChuyển nhượng—
07/01/2015Olimpo Bahia BlancaEstudiantes La PlataHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
30/06/2013Comisión de Actividades InfantilesOlimpo Bahia BlancaChuyển nhượng—
29/06/2013Olimpo Bahia BlancaComisión de Actividades InfantilesCho mượn—
30/06/2012Comisión de Actividades InfantilesOlimpo Bahia BlancaChuyển nhượng—
31/12/2008Comisión de Actividades Infantiles U19Comisión de Actividades InfantilesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy57
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com