
Leon Hien là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Tromso IL.
Tiểu sử Leon Hien
Leon Hien là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Tromso IL, mang quốc tịch Sweden và hiện 25 tuổi, sinh ngày 31/07/2001. Anh cao 183 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh ra sân 6 trận tại Eliteserien Na Uy với 493 phút thi đấu và điểm trung bình 6,19. Giá trị thị trường của anh là 600 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 04/08/2026, khi anh chuyển từ Djurgardens sang Tromso IL.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 6 | 6 | 493 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 52% | 1 | 1 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/414 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/34 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/61 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 0 | 1/4 | Đ | 5,69 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 102/107 | 2 | 6/9 | — | 6,66 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 3-5 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 3 | 8/14 | — | 5,85 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/87 | 3 | 11/18 | — | 6,77 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/81 | 3 | 4/9 | V | 6,28 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 5/8 | — | 6,35 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/62 | 0 | 2/7 | — | 5,91 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CFR Cluj | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 12/01/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/09/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Djurgardens | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Degerfors IF | Djurgardens | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 28/01/2025 | Odd Grenland | Degerfors IF | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 11/01/2023 | Hammarby TFF | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Hammarby | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Hammarby TFF | Hammarby | Cho mượn | — |
| 07/01/2021 | Hammarby | Hammarby TFF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | IK Frej Taby | Hammarby | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Hammarby U19 | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Hammarby | IK Frej Taby | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Djursholm U17 | Hammarby U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực54