
Leon Frokaj là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo St. Gallen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
448Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
448Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 448 | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 76% | 40% | 1 | 0 | 6,28 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/109 (76%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/62 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lausanne Sports | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs FC Sion | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/21 | 1 | 1/8 | — | 5,53 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Servette | T 2-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 1/6 | — | 6,97 |
| 03/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 4 | 5/10 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | B 3-4 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/20 | 0 | 2/5 | — | 6,83 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 2-3 | 47 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/11 | 0 | 1/4 | — | 5,89 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/10 | 1 | 2/6 | V | 6,07 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Thalwil | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 5-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/19 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/10/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/09/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aarau | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Basel U21 | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Basel U17 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Basel 1893 Youth | Basel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Luzern Youth | FC Basel 1893 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực40