
Léo Pereira là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Tiểu sử Léo Pereira
Léo Pereira là hậu vệ đang thi đấu cho Flamengo - RJ, mang quốc tịch Brazil, sinh ngày 31/01/1996 và hiện 30 tuổi. Thuận chân trái, cầu thủ cao 189 cm, nặng 83 kg; mùa 2026 có 36 trận, 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,18. Ở Serie A Brazil, cầu thủ ghi 2 bàn, 1 kiến tạo sau 26 trận. Giá trị thị trường được ghi nhận là 12,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2027. Mốc chuyển nhượng gần nhất là ngày 30/01/2020, hết hạn mượn từ Athletico Paranaense - PR, phí 7,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
3.071Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1023Phút/bàn
8/30Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 26 | 2.256 | 2 | 0 | 1 | 23 | 6 | 93% | 58% | 7 | 0 | 7,23 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 9 | 9 | 725 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 90% | 68% | 0 | 0 | 7,13 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 80% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.256 phút · điểm TB 7,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/23
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1761/1882 (93%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 91/133 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 115
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/136 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 31
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 725 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 428/471 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/51 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/25 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/52 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82/88 | 1 | 2/2 | V | 6,85 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/46 | 1 | 2/3 | — | 7,24 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/53 | 1 | 2/6 | — | 7,46 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Santos FC - SP | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/3 | — | 6,76 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/71 | 0 | 4/5 | — | 6,92 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/74 | 1 | 5/6 | — | 6,87 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/27 | 0 | 0/1 | — | 7,82 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 87/87 | 2 | 8/8 | — | 7,39 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 91/97 | 2 | 5/7 | — | 7,26 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/93 | 2 | 2/7 | — | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2014 | 18 | 1,0 triệu € |
| 31/01/2015 | 19 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 19 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/07/2016 | 20 | 1,4 triệu € |
| 27/11/2016 | 20 | 1,2 triệu € |
| 23/05/2017 | 21 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 700 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 1,8 triệu € |
| 26/11/2019 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,0 triệu € |
| 08/09/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 3,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 5,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 29 | 9,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2020 | Athletico Paranaense - PR | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/12/2017 | Orlando City | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 12/03/2017 | Athletico Paranaense - PR | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Nautico (PE) | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 24/05/2016 | Athletico Paranaense - PR | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2015 | Guaratingueta | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 21/07/2015 | Athletico Paranaense - PR | Guaratingueta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Athletico Paranaense U17 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh76
- Thể lực67