
Léo Ortiz là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
32Đá chính
2.791Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2791Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 26 | 25 | 2.156 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 91% | 59% | 0 | 0 | 7,15 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 6 | 545 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 66% | 0 | 0 | 6,92 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 66% | 0 | 0 | 7,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.156 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1497/1635 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 91/150 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 109
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/116 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 301/355 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/51 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/36 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/82 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Bahia - BA | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/67 | 2 | 5/8 | — | 7,14 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/60 | 1 | 5/9 | — | 6,96 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/55 | 1 | 2/5 | — | 7,63 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73/82 | 0 | 1/2 | — | 6,92 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/61 | 1 | 2/3 | — | 6,49 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/76 | 1 | 3/4 | — | 7,02 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 2/3 | — | 7,06 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/69 | 0 | 4/7 | — | 6,98 |
| 03/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/83 | 1 | 2/3 | — | 6,83 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/80 | 1 | 1/2 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/02/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 08/09/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/02/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 25 | 2,0 triệu € |
| 09/09/2021 | 25 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 25 | 7,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 7,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 7,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 7,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 28 | 7,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 8,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 11,0 triệu € |
| 27/03/2025 | 29 | 12,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 13,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 30 | 14,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 30 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/03/2024 | Red Bull Bragantino | Flamengo - RJ | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/04/2019 | Internacional - RS | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2019 | Red Bull Brasil SP | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Internacional - RS | Red Bull Brasil SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Sport Club do Recife | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Internacional - RS | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh76
- Thể lực67