Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léo Ortiz

Flamengo - RJHậu vệBRA
30Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Léo Ortiz là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Flamengo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
32Đá chính
2.791Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2791Phút/bàn
4/16Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—26252.15610111391%59%007,15
Copa Libertadores2026—765450004084%66%006,92
Copa do Brasil2026—11900001193%66%007,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.156 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1497/1635 (91%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
91/150 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
24
Phá bóng
109
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/116 (59%)
Không chiến thắng / thua
40 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
161
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 545 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
301/355 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/51 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
31
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/36 (66%)
Không chiến thắng / thua
17 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/82 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Léo Ortiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAT 3-0830010062/6725/8—7,14
16/10/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 0-0900000048/6015/9—6,96
12/10/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJT 1-0900011053/5512/5—7,63
21/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1900000073/8201/2—6,92
18/09/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 1-1900010052/6112/3—6,49
14/09/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-1900000175/7613/4—7,02
11/09/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleT 2-0900010033/3602/3—7,06
07/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 1-0900010160/6904/7—6,98
03/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPT 2-0900010079/8312/3—6,83
31/08/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 3-0900010069/8011/2—7,40

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 7,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 11,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/10/201721200 nghìn €
06/12/201721200 nghìn €
22/05/201822200 nghìn €
19/02/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
08/09/2020241,0 triệu €
08/02/2021251,5 triệu €
27/05/2021252,0 triệu €
09/09/2021254,0 triệu €
16/12/2021257,5 triệu €
05/04/2022267,5 triệu €
18/08/2022267,5 triệu €
13/11/2022267,5 triệu €
06/04/2023276,0 triệu €
24/07/2023276,0 triệu €
10/12/2023277,0 triệu €
27/03/2024287,0 triệu €
16/06/2024288,0 triệu €
26/09/2024289,0 triệu €
08/12/20242811,0 triệu €
27/03/20252912,0 triệu €
05/06/20252913,0 triệu €
04/09/20252915,0 triệu €
09/12/20252915,0 triệu €
11/03/20263014,0 triệu €
25/05/20263012,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/03/2024Red Bull BragantinoFlamengo - RJHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/04/2019Internacional - RSRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
29/04/2019Red Bull Brasil SPInternacional - RSCho mượn—
31/12/2018Internacional - RSRed Bull Brasil SPChuyển nhượng—
30/12/2018Sport Club do RecifeInternacional - RSCho mượn—
31/12/2017Internacional - RSSport Club do RecifeChuyển nhượng—
31/12/2016Internacional SC U20Internacional - RSChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh76
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com