
Leo Guntara là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Arema FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 4,76 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 4 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 4,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 4 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 1-5 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 17/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Garudayaksa FC | B 1-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | H 3-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 04/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Isenmulang Kalteng | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSBS Biak Numfor | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2019 | 24 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 13/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 21/07/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 09/03/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/08/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/02/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/07/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 225 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 26/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Borneo FC Samarinda | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Arema FC | Borneo FC Samarinda | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | Borneo FC Samarinda | Arema FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2026 | Semen Padang | Borneo FC Samarinda | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Borneo FC Samarinda | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2021 | Persatuan Sepakbola Makassar | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Semen Padang | Persatuan Sepakbola Makassar | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Persatuan Sepakbola Makassar | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2020 | Semen Padang | Persatuan Sepakbola Makassar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PSPS Pekanbaru | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2017 | Bali United | PSPS Pekanbaru | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2016 | Semen Padang | Bali United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Semen Padang FC U20 | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Sriwijaya FC U20 | Semen Padang FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Persisko Merangin | Sriwijaya FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh48
- Thể lực36