
Léo Duarte là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 3 | 2 | 247 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 90% | 57% | 0 | 0 | 7,12 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 100/110 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Montevideo City Torque | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | vs Coritiba SAF - PR | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 38/41 | 0 | 3/6 | — | 7,32 |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Montevideo City Torque | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/52 | 1 | 1/2 | — | 7,33 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie A Brazil | vs Red Bull Bragantino | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 3 | 4/6 | — | 6,72 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Santos FC - SP | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 3 | 5/9 | — | 7,48 |
| 03/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/52 | 1 | 3/7 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/05/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/02/2019 | 22 | 4,0 triệu € |
| 14/08/2019 | 23 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 23 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 24 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 24 | 2,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 25 | 1,9 triệu € |
| 03/01/2022 | 25 | 2,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 25 | 2,2 triệu € |
| 31/05/2022 | 25 | 2,2 triệu € |
| 12/09/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 3,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 26 | 3,2 triệu € |
| 07/06/2023 | 26 | 3,4 triệu € |
| 26/09/2023 | 27 | 3,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 28 | 3,3 triệu € |
| 22/12/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 2,8 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
| 27/09/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Başakşehir Futbol Kulübü | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | AC Milan | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | AC Milan | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | AC Milan | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2019 | Flamengo - RJ | AC Milan | Hết hạn mượn 10.6M € | 10,6 triệu € |
| 31/12/2015 | CR Flamengo (RJ) U20 | Flamengo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2014 | Desportivo Brasil Youth | CR Flamengo (RJ) U20 | Hết hạn mượn 0.88M € | 880 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh73
- Thể lực61