Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léo Duarte

30Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Léo Duarte là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Atlético Mineiro - MG.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
247Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—322470005290%57%007,12
Copa Sudamericana2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/110 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Léo Duarte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-2dự bị00000—0———
18/10/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRT 1-0900032138/4103/6—7,32
15/10/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 3-0dự bị00000—0———
12/10/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPT 2-1900020049/5211/2—7,33
09/10/2026Serie A Brazil@ Athletico Paranaense - PRH 2-2dự bị00000—0———
04/10/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 1-0670000013/1734/6—6,72
20/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Copa Sudamericanavs Santos FC - SPT 4-2dự bị00000—0———
10/05/2026Süper Ligvs SamsunsporT 3-0760000019/2135/9—7,48
03/05/2026Süper Lig@ FenerbahceB 1-3900000050/5213/7—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 4,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 2,2 triệu €2021: 1,9 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,4 triệu €2023: 3,3 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,3 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/201620250 nghìn €
06/12/201721200 nghìn €
22/05/201821500 nghìn €
17/02/2019224,0 triệu €
14/08/2019238,0 triệu €
11/12/2019237,5 triệu €
07/04/2020236,0 triệu €
24/08/2020245,0 triệu €
28/12/2020243,0 triệu €
15/03/2021242,2 triệu €
20/05/2021242,2 triệu €
11/10/2021251,9 triệu €
03/01/2022252,2 triệu €
30/03/2022252,2 triệu €
31/05/2022252,2 triệu €
12/09/2022262,5 triệu €
26/10/2022263,2 triệu €
13/03/2023263,2 triệu €
07/06/2023263,4 triệu €
26/09/2023273,3 triệu €
20/12/2023273,0 triệu €
14/03/2024273,0 triệu €
30/05/2024273,0 triệu €
03/10/2024283,3 triệu €
22/12/2024283,0 triệu €
19/03/2025283,0 triệu €
17/06/2025283,0 triệu €
30/09/2025292,8 triệu €
16/12/2025292,5 triệu €
20/05/2026292,5 triệu €
27/09/2026302,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Başakşehir Futbol KulübüAtlético Mineiro - MGChuyển nhượng—
07/07/2022AC MilanBaşakşehir Futbol KulübüHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2022Başakşehir Futbol KulübüAC MilanCho mượn—
10/01/2021AC MilanBaşakşehir Futbol KulübüChuyển nhượng—
06/08/2019Flamengo - RJAC MilanHết hạn mượn 10.6M €10,6 triệu €
31/12/2015CR Flamengo (RJ) U20Flamengo - RJChuyển nhượng—
09/01/2014Desportivo Brasil YouthCR Flamengo (RJ) U20Hết hạn mượn 0.88M €880 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh73
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com