
Lenny Joseph là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
148Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 133 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 57% | 42% | 0 | 0 | 6,25 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75% | 75% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | T 4-1 | 15 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 3/4 | — | 6,99 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,12 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 70 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 1/6 | — | 6,33 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Trabzonspor | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 3/11 | — | 6,03 |
| 17/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 9/17 | — | 6,30 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Gornik Zabrze | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 5/10 | — | 6,49 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 2/7 | — | 6,40 |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 6/16 | — | 6,20 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/9 | — | 6,33 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | 10/16 | — | 7,77 |