
Lena Lattwein là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfL Wolfsburg (nữ).
Tiểu sử Lena Lattwein
Lena Lattwein là tiền vệ của câu lạc bộ VfL Wolfsburg (nữ), mang quốc tịch Germany và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 1 bàn, 1 kiến tạo và 289 phút thi đấu, điểm trung bình 4,46. Ở Bundesliga (nữ) có 4 trận và 1 kiến tạo, còn tại UEFA EL W có 2 trận và 1 bàn. Số đo ghi nhận là 176 cm và 58 kg, giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
379Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 200 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 77% | 55% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Quốc gia Đức (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/75 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 5 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Quốc gia Đức (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Cúp C2 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 89 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/10/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 7-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 2/5 | — | 6,54 |
| 18/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 5-0 | 36 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/13 | 2 | 3/5 | — | 6,89 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/14 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 30/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | @ Sturm Graz Stattegg (nữ) | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Cúp C2 châu Âu (nữ) | vs Sturm Graz Stattegg (nữ) | T 6-1 | 27 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 18/19 | 1 | 3/5 | — | 6,56 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ SC Freiburg (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 33/36 | 1 | 8/11 | — | 9,00 |
| 02/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | T 3-2 | 32 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 14/18 | 1 | 3/4 | — | 8,60 |
| 26/04/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Eintracht Frankfurt (nữ) | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 2 | 4/9 | — | 5,65 |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực44