Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Léna Goetsch

Fleury 91 (nữ)Hậu vệFRA
27Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Léna Goetsch là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
365Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—543650000083%91%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/186 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/26 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/12 (91%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Léna Goetsch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)H 2-2900000032/4113/3—6,87
04/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 1-3900000134/4324/4—6,21
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)T 2-0900000056/6322/2—7,52
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Nantes (nữ)H 1-15000003/50——6,48
05/09/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 1-7900000030/3412/3—5,03
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ RC Saint Etienne (nữ)H 1-1900011145/5813/3—6,76
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 0-2900000025/3457/8—6,60
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)T 3-1900000020/3147/8—6,23
29/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 1-2900000038/4911/2—6,30
22/03/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)B 0-2900000011/2034/6—5,67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com