
Lei Wenjie là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Tiểu sử Lei Wenjie
Lei Wenjie là tiền đạo người China, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Dalian K'un City. Cao 184 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải. Ở Hạng Nhất Trung Quốc mùa 2026, cầu thủ ra sân 18 trận với 625 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,46; tại Cúp FA Trung Quốc có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 150 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/02/2025, từ Shanghai Port sang Dalian K'un City.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 7 | 642 | 2 | 0 | 0 | 10 | 2 | 80% | 50% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/152 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/106 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/5 | V | 6,39 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/2 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 4/11 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 6/10 | V | 5,81 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 4/7 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 04/09/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2025 | Shanghai Port | Dalian K'un City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Qingdao West Coast | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 26/02/2024 | Shanghai Port | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Qingdao West Coast | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 10/04/2023 | Shanghai Port | Qingdao West Coast | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Nantong Zhiyun | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 25/04/2022 | Shanghai Port | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Nantong Zhiyun | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 30/07/2021 | Nantong Zhiyun | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Shanghai Port | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh38
- Thể lực36