
Lei Wenjie là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dalian K'un City.
Tiểu sử Lei Wenjie
Lei Wenjie là tiền đạo của Dalian K'un City, mang quốc tịch China và sinh ngày 10/01/1997, hiện 29 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 20 trận ra sân, ghi 2 bàn và thi đấu 707 phút, với điểm trung bình 6,13. Ngày 16/02/2025, cầu thủ chuyển từ Shanghai Port sang Dalian K'un City theo hình thức chuyển nhượng. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2024). Cầu thủ cao 184 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
8Đá chính
707Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 19 | 7 | 642 | 2 | 0 | 0 | 10 | 2 | 80% | 50% | 2 | 0 | 6,46 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 642 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 122/152 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/106 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 43
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 2 | 2/5 | V | 6,39 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 3/5 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 1 | 3/5 | — | 6,63 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Foshan Nanshi | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nantong Zhiyun | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/2 | — | 6,63 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 4/11 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 6/10 | V | 5,81 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 4/7 | — | 6,67 |