Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Ho-Jae

SV Darmstadt 98Tiền đạoKOR
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lee Ho-Jae là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Tiểu sử Lee Ho-Jae

Lee Ho-Jae, 26 tuổi, là tiền đạo người Hàn Quốc đang khoác áo SV Darmstadt 98. Cầu thủ cao 193 cm, nặng 89 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận, 308 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,78; riêng Bundesliga 2 có 7 trận với 2 bàn và 1 kiến tạo, còn Cúp Quốc gia Đức là 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 1,0 triệu €. Mốc hết hạn mượn từ Pohang Steelers sang SV Darmstadt 98 ghi ngày 28/07/2026 với phí 400 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
380Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
190Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—8436820110461%52%006,73
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—101200000100%100%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/81 (61%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/61 (52%)
Không chiến thắng / thua
18 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Ho-Jae · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 0-4720030010/1313/6—6,21
10/10/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-1650120111/1914/5—6,75
18/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-568002106/804/11—6,00
11/09/2026Bundesliga 2vs Arminia BielefeldT 2-1761011110/18110/17—8,08
05/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-322001101/537/11—6,75
30/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-124000005/913/7—6,31
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Carl Zeiss JenaT 2-112000004/411/1—6,58
16/08/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-111000004/500/1—6,27
08/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielH 2-230101113/401/3—7,50
25/07/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2450021210/2014/13—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20202050 nghìn €
21/06/20212075 nghìn €
25/12/202121250 nghìn €
17/06/202221200 nghìn €
26/12/202222200 nghìn €
22/06/202322300 nghìn €
18/12/202323275 nghìn €
13/06/202423300 nghìn €
04/12/202424450 nghìn €
02/06/202524650 nghìn €
15/12/202525800 nghìn €
20/05/202625900 nghìn €
28/09/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Pohang SteelersSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2020South Korea UniversityPohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2018Incheon United U18South Korea UniversityChuyển nhượng—
31/12/2015Onehunga Sports YouthIncheon United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com