Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lee Casciaro

Lincoln Red Imps FCTiền đạoGIB
45Tuổi
175Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Lee Casciaro là tiền đạo 45 tuổi quốc tịch GIB, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.

Tiểu sử Lee Casciaro

Lee Casciaro là tiền đạo người Gibraltar, 45 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Lincoln Red Imps FC. Anh cao 175 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải và sinh ngày 29/09/1981. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, cao nhất đạt 25 nghìn € (2023), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lee Casciaro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Larne FCT 2-0dự bị00000—0———
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Larne FCB 0-2dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1dự bị00000—0———
28/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Mjallby AIFH 0-0dự bị00000—0———
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Mjallby AIFB 0-3dự bị00000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-1dự bị00000—0———
07/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesT 3-1dự bị00000—0—V—
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ Legia WarszawaB 1-49000003/300/1—6,28
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs SK Sigma OlomoucT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20142026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/20143225 nghìn €
14/11/20214025 nghìn €
23/06/20224025 nghìn €
20/12/20224125 nghìn €
25/05/20234125 nghìn €
28/12/20234210 nghìn €
12/06/20244210 nghìn €
05/12/20244310 nghìn €
27/05/20254310 nghìn €
26/11/20254410 nghìn €
06/05/20264410 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com