
Lebohang Maboe là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Kaizer Chiefs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
579Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
289Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 579 | 2 | 1 | 2 | 12 | 4 | 85% | 55% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 579 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/393 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/32 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/77 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/07/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/01/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/06/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/01/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 25/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 13/01/2021 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/06/2021 | 26 | 875 nghìn € |
| 14/01/2022 | 27 | 825 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 775 nghìn € |
| 02/02/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/01/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 550 nghìn € |
| 09/01/2025 | 30 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực44