
Leândro
Tiền đạoBRA
37Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Leândro là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lechia Gdansk | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2019 | 30 | 125 nghìn € |
| 27/02/2020 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/08/2020 | 31 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 33 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/09/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 15/11/2022 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 06/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/09/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 03/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Radomiak Radom | Retired | Tự do | — |
| 15/07/2012 | Zawisza Rzgow | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Radomiak Radom | Zawisza Rzgow | Cho mượn | — |
| 29/02/2012 | Zawisza Rzgow | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Mixto EC (MT) | Zawisza Rzgow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Associação Esportiva Araçatuba (SP) | Mixto EC (MT) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật51
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực45