
Léandro Rousseau
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Léandro Rousseau là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RAAL La Louvière.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 76% | 28% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/17 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 1-4 | 8 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,33 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 22/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/4 | — | 6,27 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 1 | 5/15 | — | 5,88 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 3/7 | V | 6,42 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/9 | 0 | 1/12 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/04/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Patro Eisden | RAAL La Louvière | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2025 | Olympic Charleroi | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Renaissance AEC Mons | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Charleroi B | Renaissance AEC Mons | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | R Charleroi SC U18 | Charleroi B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | R Union Tubize-Braine Youth | R Charleroi SC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | R Charleroi SC Youth | R Union Tubize-Braine Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RAEC Mons Youth | R Charleroi SC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Standard Liège Youth | RAEC Mons Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực55