
Leandro Chichizola là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Modena.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/04/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2011 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/12/2011 | 21 | 600 nghìn € |
| 25/12/2012 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/06/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/09/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/02/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/12/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/06/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/06/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 30 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 05/06/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 02/06/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 36 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.