
Lazar Savović là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo SK Slavia Praha B.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
677Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 677 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 677 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Fenerbahce U19 | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 13/10/2026 | Giải trẻ châu Âu | @ Sabah Baku U19 | T 3-0 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Armenia | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bắc Macedonia | H 1-1 | 68 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 10/09/2026 | Giải trẻ châu Âu | vs Lens U19 | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Milsami | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Noah | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Noah | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2025 | 17 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 17 | 150 nghìn € |
| 11/06/2026 | 18 | 150 nghìn € |
| 23/09/2026 | 18 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Buducnost Podgorica | SK Slavia Praha B | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2024 | Buducnost Podgorica U19 | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực41