Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lazar Ćirković

Mumbai City FCHậu vệSRB
34Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Lazar Ćirković là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mumbai City FC.

Tiểu sử Lazar Ćirković

Lazar Ćirković là hậu vệ thuộc câu lạc bộ Mumbai City FC, mang quốc tịch Serbia và 34 tuổi, sinh ngày 22/08/1992. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 80 kg và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027 tại Super League Ấn Độ, cầu thủ đã ra sân 2 trận với 117 phút và điểm trung bình 6,73. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 750 nghìn € năm 2015. Hợp đồng kéo dài đến 30/05/2027, và lần chuyển đến Mumbai City FC diễn ra vào ngày 07/09/2026 từ Jamshedpur FC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—211170000091%20%006,73

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/57 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lazar Ćirković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Super League Ấn Độ@ Minerva PunjabH 1-1900000033/3800/3—7,10
11/10/2026Super League Ấn Độ@ Churchill BrothersB 1-2270000019/1901/2—6,36
21/05/2026Super League Ấn Độvs Odisha FCH 0-03000003/300/1—6,46
09/05/2026Super League Ấn Độvs Bengaluru FCB 0-1540000024/2911/3—5,93
01/05/2026Super League Ấn Độvs FC GoaT 2-0900000043/5314/4—7,73
25/04/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 4-1900010047/5301/4—7,02
18/04/2026Super League Ấn Độ@ Kerala Blasters FCB 0-2450010024/2803/5—6,46
09/04/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCH 1-1680000034/3703/5—6,57
04/04/2026Super League Ấn Độvs Mohun Bagan Super GiantH 1-1650000026/3602/3—6,07
19/03/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 1-1160010010/1112/2—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/11/201018100 nghìn €
25/10/201119100 nghìn €
25/12/201220300 nghìn €
27/05/201320500 nghìn €
26/12/201321500 nghìn €
10/11/201422750 nghìn €
14/06/201522750 nghìn €
22/11/201523650 nghìn €
28/05/201623450 nghìn €
17/12/201624300 nghìn €
03/05/201724300 nghìn €
09/01/201825300 nghìn €
23/04/201825300 nghìn €
11/07/201825600 nghìn €
20/01/201926600 nghìn €
14/04/201926600 nghìn €
03/06/201926600 nghìn €
05/01/202027600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
06/07/202027500 nghìn €
23/01/202128400 nghìn €
31/05/202128400 nghìn €
06/01/202229500 nghìn €
06/06/202229500 nghìn €
21/02/202330400 nghìn €
06/06/202330250 nghìn €
19/12/202331250 nghìn €
28/05/202431250 nghìn €
12/12/202432225 nghìn €
29/05/202532200 nghìn €
16/12/202533175 nghìn €
26/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026Jamshedpur FCMumbai City FCChuyển nhượng—
04/09/2024Chennaiyin FCJamshedpur FCChuyển nhượng—
15/09/2023Budapest Honved FCChennaiyin FCChuyển nhượng—
27/07/2022Kisvárda Master Good FCBudapest Honved FCChuyển nhượng—
20/01/2021Free playerKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
31/07/2020Maccabi NetanyaFree playerTrở lại—
05/02/2020LuzernMaccabi NetanyaChuyển nhượng—
22/01/2018Partizan BelgradeLuzernChuyển nhượng—
19/08/2014FK Rad BeogradPartizan BelgradeChuyển nhượng—
29/06/2012FK Palic KomingFK Rad BeogradCho mượn—
31/12/2011FK Rad BeogradFK Palic KomingChuyển nhượng—
30/06/2010FK Rad U19FK Rad BeogradChuyển nhượng—
30/06/2008FK Partizan Belgrade U17FK Rad U19Chuyển nhượng—
30/06/2007FK Partizan Belgrade U15FK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy46
  • Sức mạnh56
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com