Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laurine Hannequin

Strasbourg (nữ)Tiền vệFRA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Laurine Hannequin là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Strasbourg (nữ).

Tiểu sử Laurine Hannequin

Laurine Hannequin là tiền đạo thi đấu cho Strasbourg (nữ), quốc tịch France, hiện 23 tuổi. Ngày sinh được ghi là 15/06/2003. Ở Ligue 1 (nữ) mùa 2026-2027, Laurine Hannequin đã ra sân 6 trận với 516 phút, ghi 3 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 7,04.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
606Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—7760630113476%41%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 606 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/246 (76%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
6/22 (27%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
6 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/48 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laurine Hannequin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)H 0-0900020425/3604/6—6,34
24/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Nantes (nữ)B 2-3901031233/4302/9—7,37
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)T 3-1901131220/2537/11—8,41
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 3-3900000127/3813/6—6,23
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 0-2900000035/4101/5—6,16
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-2800010026/3611/5—5,84
05/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Saint Malo (nữ)T 3-2761042121/2712/6—8,20
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-2900000121/2900/4—5,80
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)B 2-3900000243/5424/7—6,37
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Fleury 91 (nữ)B 1-3760011127/3412/3—5,69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com