
Laszlo Racz là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Kazincbarcika.
Tiểu sử Laszlo Racz
Laszlo Racz là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Kazincbarcika, mang quốc tịch Hungary và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Merkantil Bank Liga, cầu thủ này có 8 trận ra sân với tổng 720 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2024. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 26/04/1995.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 2/11 | — | 5,69 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 5/9 | V | 6,27 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 5/8 | — | 5,88 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/41 | 1 | 8/14 | — | 6,16 |
| 04/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 7/12 | V | 5,29 |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/20 | 0 | 5/8 | — | 5,38 |