Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lasse Steffensen

VendsysselTiền đạoDEN
30Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lasse Steffensen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vendsyssel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
946Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
473Phút/bàn
7/31Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—101085620231759%48%406,81
Danish Cup2026-2027—229000000——003,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/31
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/246 (59%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/187 (48%)
Không chiến thắng / thua
61 / 54
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 43
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lasse Steffensen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeB 0-2900010221/3606/14V6,23
20/09/2026Danish 1st Division@ AalborgH 2-290105219/1417/17—7,88
17/09/2026Danish Cupvs Randers FCB 1-39000000—0——6,60
12/09/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 0-0900021014/2329/18—6,40
04/09/2026Danish 1st Division@ VejleB 1-4610030011/1823/5—6,35
30/08/2026Danish 1st Division@ EsbjergT 2-0770030213/25211/22V6,48
21/08/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-0900193116/3416/22V7,19
16/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 0-3900020016/28012/24V6,45
09/08/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 1-1900000013/23010/17—6,45
02/08/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 1-2900130113/19114/26—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: —2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20172150 nghìn €
01/03/20182150 nghìn €
20/12/20182250 nghìn €
08/09/20192350 nghìn €
21/12/201923150 nghìn €
30/07/202023150 nghìn €
22/12/202024100 nghìn €
03/06/202124100 nghìn €
05/10/202125200 nghìn €
27/12/202125200 nghìn €
19/06/202225150 nghìn €
12/09/202226200 nghìn €
21/12/202226200 nghìn €
25/06/202326250 nghìn €
20/12/202327400 nghìn €
17/06/202427400 nghìn €
08/12/202428400 nghìn €
15/06/202528350 nghìn €
10/09/202529—
01/10/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com