Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lasse Schulz

VendsysselThủ mônFIN
23Tuổi
198Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lasse Schulz là thủ môn 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vendsyssel.

Tiểu sử Lasse Schulz

Lasse Schulz là thủ môn của câu lạc bộ Vendsyssel, mang quốc tịch Finland và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 198 cm, nặng 84 kg, thuận chân phải và sinh ngày 29/03/2003. Trong mùa 2026-2027, Lasse Schulz ra sân 11 trận tại Danish 1st Division với 990 phút thi đấu, 48 lần cứu thua và điểm trung bình 6,86. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất đạt 300 nghìn € (2025), còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
48Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—11119904851153%83%006,86
Danish Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,86

Thủ môn

Cứu thua
48
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/362 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
96/264 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lasse Schulz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Division@ Kolding FCB 1-29040016/420——6,39
11/10/2026Danish 1st Divisionvs Herfolge Boldklub KogeB 0-29050026/440——7,00
20/09/2026Danish 1st Division@ AalborgH 2-29091014/2500/1—7,63
17/09/2026Danish Cupvs Randers FCB 1-3dự bị000—0———
12/09/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 0-0903018/180——6,92
04/09/2026Danish 1st Division@ VejleB 1-49050117/370——6,26
30/08/2026Danish 1st Division@ EsbjergT 2-09000222/3702/2—6,77
21/08/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldT 1-09041119/4001/1—7,23
16/08/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 0-39020120/300——5,98
09/08/2026Danish 1st Division@ FredericiaH 1-190121027/4302/2—8,80

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: —2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/202117150 nghìn €
30/06/202118150 nghìn €
14/12/202118125 nghìn €
08/06/202219125 nghìn €
29/11/202219125 nghìn €
27/06/202320125 nghìn €
20/12/202320100 nghìn €
09/06/202421100 nghìn €
08/12/202421300 nghìn €
15/06/202522300 nghìn €
10/09/202522—
01/10/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com