
Lasse Nielsen là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Vejle.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/09/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/12/2008 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/06/2009 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/10/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/06/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/06/2011 | 23 | 450 nghìn € |
| 31/12/2011 | 23 | 650 nghìn € |
| 20/07/2012 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/06/2013 | 25 | 750 nghìn € |
| 10/02/2014 | 26 | 750 nghìn € |
| 14/08/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/01/2015 | 26 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/10/2015 | 27 | 2,2 triệu € |
| 06/02/2016 | 28 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 19/06/2017 | 29 | 1,6 triệu € |
| 16/11/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2018 | 30 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2019 | 31 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2019 | 31 | 1,1 triệu € |
| 19/11/2019 | 31 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 725 nghìn € |
| 04/08/2020 | 32 | 700 nghìn € |
| 09/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/06/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 13/12/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 26/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 19/10/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 12/06/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 03/10/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 19/03/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.