Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lasse Legolas

Odense BKTiền đạoDEN
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Lasse Legolas là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Odense BK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—20390002050%16%106,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lasse Legolas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Superliga Đan Mạchvs AC HorsensB 1-2dự bị00000—0———
11/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgB 0-123001012/300/5V6,16
04/08/2026Superliga Đan Mạchvs SonderjyskeT 1-0dự bị00000—0———
25/07/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 0-116001000/111/1—6,38
08/07/2026U19 châu Âuvs U19 ÝH 0-071001102/300/9V6,26
04/07/2026U19 châu Âuvs U19 WalesT 3-030011125/500/3—7,10
02/07/2026U19 châu Âuvs U19 Tây Ban NhaB 0-327000005/703/5—6,30
29/06/2026U19 châu Âu@ U19 ĐứcB 3-410001002/302/5—6,35
12/05/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCH 2-2100000—00/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 25 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/05/20261925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com