
Lars Saetra là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kalmar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
16Đá chính
1.494Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 20 | 16 | 1.494 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 89% | 57% | 3 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.494 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 801/895 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/90 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/87 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 3/3 | — | 6,75 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/57 | 1 | 5/7 | — | 7,04 |
| 13/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78/85 | 1 | 5/8 | — | 7,35 |
| 23/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Vasteras SK FK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/52 | 2 | 4/7 | V | 6,73 |
| 16/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 3/5 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/77 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/42 | 2 | 3/6 | — | 7,37 |
| 25/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 51/59 | 0 | 3/6 | — | 6,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/01/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 30/06/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/01/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/07/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/11/2014 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/04/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/11/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 10/12/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/03/2017 | 25 | 375 nghìn € |
| 18/06/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 28/06/2026 | 34 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2021 | Tromso IL | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | Stromsgodset | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2018 | Baoding Yingli Yitong Reserves | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Baoding Yingli Yitong Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2017 | Hammarby | Baoding Rongda FC(2015-2020) | Hết hạn mượn 0.665M € | 665 nghìn € |
| 14/07/2014 | Stromsgodset | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2011 | Sandefjord | Stromsgodset | Cho mượn | — |
| 31/08/2011 | Stromsgodset | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Strømsgodset IF Youth | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |