Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lars Olden Larsen

Tromso ILTiền đạoNOR
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Lars Olden Larsen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
17Đá chính
1.433Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1433Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—22161.34310230980%45%206,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.343 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
9/30
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
14/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
359/447 (80%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
6/27 (22%)
Chuyền dài chính xác
13/27 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
7
Phá bóng
8
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/147 (45%)
Không chiến thắng / thua
14 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 54
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
159
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lars Olden Larsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloH 1-1220000011/1211/3—6,48
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadH 1-1200000011/1222/3—6,59
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 3-2900011343/4811/3—6,57
12/09/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 3-530001016/1213/5—6,31
07/09/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKB 0-245000002/511/8—5,90
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08H 0-0890042124/29710/14—6,78
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-445001009/1112/2—6,51
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Brighton Hove AlbionH 0-0640010015/1611/4—6,25
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 2-3450010018/2102/5—6,13
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs CFR ClujT 2-14501000—0——6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201820100 nghìn €
28/12/201921300 nghìn €
30/12/202022300 nghìn €
02/01/202223400 nghìn €
23/06/202223400 nghìn €
13/12/202224700 nghìn €
26/06/2023241,2 triệu €
16/10/202325900 nghìn €
14/12/202325700 nghìn €
30/05/202425600 nghìn €
19/12/202426600 nghìn €
27/05/202526500 nghìn €
14/12/202527600 nghìn €
27/05/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026NEC NijmegenTromso ILHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/12/2025Tromso ILNEC NijmegenCho mượn—
21/08/2025NEC NijmegenTromso ILChuyển nhượng—
30/12/2024HackenNEC NijmegenCho mượn—
25/08/2024NEC NijmegenHackenChuyển nhượng—
30/06/2023FC Pari Nizhniy NovgorodNEC NijmegenHết hạn mượn 0.325M €325 nghìn €
29/06/2023HackenFC Pari Nizhniy NovgorodCho mượn—
18/03/2022FC Pari Nizhniy NovgorodHackenChuyển nhượng—
04/02/2022Mjondalen IFFC Pari Nizhniy NovgorodHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/01/2020KFUM OsloMjondalen IFChuyển nhượng—
29/01/2018Valerenga BKFUM OsloChuyển nhượng—
31/12/2014Årvoll ILValerenga BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com