
Lars Olden Larsen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Tromso IL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
1.433Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1433Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 16 | 1.343 | 1 | 0 | 2 | 30 | 9 | 80% | 45% | 2 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.343 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 359/447 (80%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/27 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/147 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 54
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 159
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 2/3 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 43/48 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 3-5 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 3/5 | — | 6,31 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/8 | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 24/29 | 7 | 10/14 | — | 6,78 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 2/2 | — | 6,51 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 2/5 | — | 6,13 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 16/10/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | NEC Nijmegen | Tromso IL | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/12/2025 | Tromso IL | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | NEC Nijmegen | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Hacken | NEC Nijmegen | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | NEC Nijmegen | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Pari Nizhniy Novgorod | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 0.325M € | 325 nghìn € |
| 29/06/2023 | Hacken | FC Pari Nizhniy Novgorod | Cho mượn | — |
| 18/03/2022 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2022 | Mjondalen IF | FC Pari Nizhniy Novgorod | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/01/2020 | KFUM Oslo | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Valerenga B | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Årvoll IL | Valerenga B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực49