
Lance Duijvestijn là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.
Tiểu sử Lance Duijvestijn
Lance Duijvestijn là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ SV Darmstadt 98, mang quốc tịch Netherlands và hiện 27 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân với 527 phút thi đấu, 1 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,46. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 850 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất mang ngày 30/06/2026, loại Hết hạn mượn, đến SV Darmstadt 98.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
599Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
599Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 509 | 0 | 0 | 2 | 9 | 1 | 75% | 50% | 1 | 0 | 6,18 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 75% | 25% | 0 | 0 | 8,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/191 (75%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 11/30 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/48 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/48 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 0-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/39 | 2 | 6/7 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-1 | 25 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 10/10 | 1 | 2/5 | V | 6,55 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/4 | — | 5,74 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | vs Arminia Bielefeld | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 4 | 6/7 | — | 6,77 |
| 05/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 4/6 | — | 5,64 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/22 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Carl Zeiss Jena | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 36/48 | 1 | 2/8 | — | 8,51 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/45 | 2 | 3/7 | — | 5,83 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 23/34 | 1 | 2/9 | — | 6,51 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 28/36 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |