
Lamin Jawo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo FK Jablonec.
Tiểu sử Lamin Jawo
Lamin Jawo thi đấu ở vị trí tiền đạo cho FK Jablonec, hiện 31 tuổi. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 15/03/1995. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân, 1 bàn và 1062 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,63. Trong đó, 10 trận tại VĐQG Séc, 6 trận tại Cúp C3 châu Âu và 1 trận tại Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, và bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 02/07/2025 ghi nhận việc chuyển từ FK Mladá Boleslav đến FK Jablonec.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
618Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
618Phút/bàn
2/19Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 528 | 0 | 0 | 0 | 19 | 2 | 64% | 43% | 2 | 0 | 6,40 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/94 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/83 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7/14 | 1 | 5/9 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/8 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 09/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 1 | 9/17 | 2 | 7/12 | V | 5,79 |
| 03/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | H 1-1 | 32 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 3/6 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 4/13 | — | 6,36 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rangers F.C. | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 7/7 | 2 | 2/9 | — | 6,31 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 7/13 | — | 6,38 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 25/06/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 01/11/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/06/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/07/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 24/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 31/03/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 22/09/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2025 | FK Mladá Boleslav | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Jablonec | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 18/01/2025 | FK Mladá Boleslav | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Zlín | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | FC Vysočina Jihlava | FC Zlín | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 28/01/2019 | Olympia Agnonese | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | Sanremese | Olympia Agnonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Carpi | Sanremese | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2018 | Feralpisalo | Carpi | Cho mượn | — |
| 18/08/2017 | Carpi | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | ACN Siena Youth | Carpi | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | Carpi | ACN Siena Youth | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2016 | FBC Finale 1908 | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Vado | FBC Finale 1908 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy43
- Sức mạnh36
- Thể lực46